接纳组词
接纳的造句
去年夏天,秋天我打工,天热得我想躲到有空调的地方。有一次,店里来了一位老顾客。他每次来都会点一杯美式酒,然后坐在我旁边悠闲地看书。那天他突然问我:“姑娘,你想过‘接受’这个词吗?”我给她倒了水,漫不经心地回答:“必须接受”。他微微一笑,说道:“嗯,其实‘接受’中的‘那’字就是接受、吸收的意思,所以这不是接受,而是一个包容和吸收的过程。”我们见到了高级领导。那天我们到达了山顶。领导看着我们,没有任何厌恶。那一刻我感受到了接受的力量 地点:卡苏市 第一个数字:5小时
接纳的读音
接受就是接受和适应。 Dưới đây là một số từ bao gồm“chấp nhận”:
1。 Chấp nhận: đề cập đến mức độ chấp nhận một cái gì đó hoặc một ai đó。 2、可接受性:指能够接受新事物或不同意见的特征。 3.接受感:是被接受后的感觉,通常是舒适感或包容感。 4. Chấp nhận:là khả năng chấp nhận và thích ứng。 5. Chấp nhận:là tâm lý sẵn sàng chấp nhận và bao dung。 6. Người chấp nhận:dùng để chỉ người sẵn sàng chấp nhận người khác。 7. 受体:Là ẩn dụ chỉ một thực thể có thể tiếp nhận hoặc hấp thụ một thứ gì đó hoặc năng lượng。 8、验收测试:是用来评价个人或系统接受新事物的能力的测试。 9、接受过程:是接受和适应新环境、新事物或新观念的过程。 10. Phạm vi chấp nhận: đề cập đến phạm vi sự vật hoặc con người có thể được chấp nhận。