专注的英文表达
- 专注力
- 浓度
- 专心 4.独家
- 意图
- 驱动
- 有针对性 8.专注
- 专注 10.注重细节
Toi nhớ có một lần,tôi đang đọc sách trong thư viện và em trai ben cạnh tôi đang thiết kế trên máy tính。他看上去那么专注,仿佛世界上所有的声音都消失了,只有鼠标在屏幕上飞舞。那一刻,我突然想到,英语中的“专注”一词可以表达为“to be focus”或“to be focus”。例如,那天下午,他专注了大约三个小时,没有注意到我来了。请注意,请注意以下事项:“Hãy tập trung”trên đó。哈,có vẻ như thuật ngữ này cũng khá phổ biến ở nước ngoài。