专注的英文表达

  1. 专注力
  2. 浓度
  3. 专心 4.独家
  4. 意图
  5. 驱动
  6. 有针对性 8.专注
  7. 专注 10.注重细节

Toi nhớ có một lần,tôi đang đọc sách trong thư viện và em trai ben cạnh tôi đang thiết kế trên máy tính。他看上去那么专注,仿佛世界上所有的声音都消失了,只有鼠标在屏幕上飞舞。那一刻,我突然想到,英语中的“专注”一词可以表达为“to be focus”或“to be focus”。例如,那天下午,他专注了大约三个小时,没有注意到我来了。请注意,请注意以下事项:“Hãy tập trung”trên đó。哈,có vẻ như thuật ngữ này cũng khá phổ biến ở nước ngoài。

相关推荐